Sloga Doboj
Bosnia & Herzegovina
Sloga Doboj Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sloga Doboj ghi bàn cứ mỗi 154 phút trong Giải vô địch quốc gia
Sloga Doboj ghi trung bình 0.58 bàn mỗi trận
Sloga Doboj là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Sloga Doboj không ghi được bàn trong 59% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Sloga Doboj để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải vô địch quốc gia
Sloga Doboj để thủng lưới trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Sloga Doboj đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sloga Doboj đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Sloga Doboj tổng số bàn thắng mỗi trận 1.86 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Sloga Doboj tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Sloga Doboj tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Sloga Doboj đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sloga Doboj ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sloga Doboj ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sloga Doboj ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sloga Doboj chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sloga Doboj chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sloga Doboj ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sloga Doboj chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Sloga Doboj chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Sloga Doboj ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 84% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sloga Doboj ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sloga Doboj ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sloga Doboj thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sloga Doboj có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sloga Doboj thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sloga Doboj có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sloga Doboj thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sloga Doboj có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Sloga Doboj thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sloga Doboj có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Sloga Doboj thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sloga Doboj có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Sloga Doboj thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Sloga Doboj có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Sloga Doboj Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 27 | 5 | 4 | 76:20 | 56 | 86 | |
| 2 | 36 | 21 | 8 | 7 | 48:25 | 23 | 71 | |
| 3 | 36 | 19 | 8 | 9 | 54:37 | 17 | 65 | |
| 4 | 36 | 14 | 9 | 13 | 36:35 | 1 | 51 | |
| 5 | 36 | 11 | 12 | 13 | 37:48 | -11 | 45 | |
| 6 | 36 | 10 | 12 | 14 | 34:37 | -3 | 42 | |
| 7 | 36 | 8 | 11 | 17 | 27:45 | -18 | 35 | |
| 8 | 36 | 8 | 10 | 18 | 21:46 | -25 | 34 | |
| 9 | 36 | 8 | 10 | 18 | 25:41 | -16 | 34 | |
| 10 | 36 | 7 | 9 | 20 | 31:55 | -24 | 30 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation